Dịch

cyclist

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đi xe đạpdanh từA person who rides a cycle, especially a bicycle, or who habitually engages in cycling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyclistDạng gốc (base form)
  2. cyclistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avid cyclistNgười đam mê đạp xe
keen cyclistNgười thích đạp xe
professional cyclistVận động viên xe đạp chuyên nghiệp
e-cyclistdanh từNgười đi xe đạp điện
pedal cyclistdanh từNgười đạp xe bằng bàn đạp
track cyclistdanh từMột người đạp xe trên đường đua
trick cyclistdanh từNhà tâm lý học
non-cyclistChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đi mô tô
  1. Người đi mô tô, người lái xe máyA motorcyclist.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . .Một người đi xe đạp đơn độc đang tiến về phía chúng tôi. Anh cúi gập đầu và khom vai, dồn trọn từng chút sức lực còn lại vào bàn đạp. Anh lao đi vun vút như một tay đua.
  • ' .Hầu hết những người lái mô tô đều là thành viên của Câu lạc bộ Mô tô Pagans ở Washington.
  • .Người đi xe đạp này bị thương.

AI