Dịch

wheelman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người điều khiển ô tô, đặc biệt là phương tiện chạy trốn trong một doanh nghiệp tội phạmdanh từA driver of an automobile, especially a getaway vehicle in a criminal enterprise.
  2. Người lái tàu trên một con tàudanh từThe steersman on a ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wheelmanDạng gốc (base form)
  2. wheelmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đi xe đạp
  1. A cyclist.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .
  • , , , […]
  • , , , .

AI