Dịch

motorcyclist

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi xe mô tô, người lái xe mô tôdanh từSomeone who rides a motorcycle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motorcyclistDạng gốc (base form)
  2. motorcyclistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

speeding motorcyclistNgười đi xe máy chạy quá tốc độ

Ví dụ

  • .Bùn núi lửa chảy liên quan đến vụ phun trào núi lửa ở thung lũng Rieden từng lấp đầy, thậm chí tràn ngập toàn bộ.
  • .Cả hai người đi xe mô tô đều không đội mũ bảo hiểm.
  • .Một người đi xe mô tô đã tông vào Ziri với tốc độ cao.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI