motorcyclist
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi xe mô tô, người lái xe mô tôdanh từSomeone who rides a motorcycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motorcyclistDạng gốc (base form)
- motorcyclistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speeding motorcyclist | Người đi xe máy chạy quá tốc độ |
Ví dụ
- .Bùn núi lửa chảy liên quan đến vụ phun trào núi lửa ở thung lũng Rieden từng lấp đầy, thậm chí tràn ngập toàn bộ.
- .Cả hai người đi xe mô tô đều không đội mũ bảo hiểm.
- .Một người đi xe mô tô đã tông vào Ziri với tốc độ cao.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha