Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
track cyclist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
k
ˈ
s
aɪ
k
ə
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Một người đạp xe trên đường đua
danh từ
Someone who cycles on a track.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
track cyclist
Dạng gốc
(base form)
track cyclist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
track
+
cyclist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
track cycling
AI
1
Một người đạp xe trên đường đua
1
Một người đạp xe trên đường đua
1
Một người đạp xe trên đường đua