Dịch

track cyclist

danh từ (noun)
US/ˈtɹæk ˈsaɪkəlɪst/

Nghĩa chính

  1. Một người đạp xe trên đường đuadanh từSomeone who cycles on a track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. track cyclistDạng gốc (base form)
  2. track cyclistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI