Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedal cyclist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
d
ə
l
ˈ
s
aɪ
k
ə
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người đạp xe bằng bàn đạp
danh từ
One who rides a pedal cycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedal cyclist
Dạng gốc
(base form)
pedal cyclist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đạp xe bằng bàn đạp
1
Người đạp xe bằng bàn đạp
1
Người đạp xe bằng bàn đạp