ciclista
B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θiˈklista/nguồn
Nghĩa chính
- Người đi xe đạp, vận động viên xe đạpdanh từcyclist, biker
- (thuộc) xe đạp, (thuộc) môn đua xe đạptính từcycling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciclistaDạng gốc (base form)
- ciclistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciclista de carretera | Tay đua xe đạp đường trường | |
| ciclista profesional | Cua-rơ chuyên nghiệp | |
| ciclista urbano | Người đi xe đạp đô thị | |
| ciclista de montaña | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- riderTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các tay xe đạp đi tùy ý.
- .Các tay xe đạp đua tẩy lông chân.
- .Cẩn thận với các tay xe đạp và người đi bộ.