Dịch

ciclista

B1danh từ (noun)tính từ (adjective)
/θiˈklista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đi xe đạp, vận động viên xe đạpdanh từcyclist, biker
  2. (thuộc) xe đạp, (thuộc) môn đua xe đạptính từcycling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciclistaDạng gốc (base form)
  2. ciclistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ciclista de carreteraTay đua xe đạp đường trường
ciclista profesionalCua-rơ chuyên nghiệp
ciclista urbanoNgười đi xe đạp đô thị
ciclista de montañaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Các tay xe đạp đi tùy ý.
  • .Các tay xe đạp đua tẩy lông chân.
  • .Cẩn thận với các tay xe đạp và người đi bộ.

AI