Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equi-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Bình đẳng, ngang nhau
tiền tố
Equal, equally.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iso-
pari-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
aequi-
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
homeo-
allo-
hetero-
homo-
AI
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng
1
Bình đẳng