Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Giống nhau, giống hệt nhautiền tốSame, identical.
- Bình đẳng; tương đươngtiền tốEqual; equivalent.
- Đồng phântiền tốIsomer.
- Của một hợp chất béo, đặc biệt là một axit béo, có nhánh ở nguyên tử cacbon áp chót của chuỗitiền tốOf an aliphatic compound, especially a fatty acid, having a branch on the penultimate carbon atom of a chain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iso-octanedanh từ | danh từ | Các đồng phân của octan ngoại trừ đồng phân mạch thẳng, thông thường; đặc biệt là 2,2,4-trimethylpentane |
| iso-osmotictính từ | tính từ | Có cùng nồng độ chất tan và do đó có cùng thế năng nước; thường được hiểu với with |
| anteiso-tiền tố | tiền tố | (của hợp chất béo, đặc biệt là axit béo) Có nhánh ở nguyên tử cacbon trước áp chót của chuỗi |
| isohilbert space | Chưa có nghĩa | |
| isoinner product | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 2
Hình thành các thuật ngữ cho các loại chất cô lập cụ thể
- Forms terms for specific kinds of isolines.
Họ từ (word family)
cùng gốc iso-Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἴσοςísos“equal”
Ví dụ
- - + →
- - + →
- - + →