Dịch

iso-octane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các đồng phân của octan ngoại trừ đồng phân mạch thẳng, thông thường; đặc biệt là 2,2,4-trimethylpentanedanh từAny isomer of octane except the normal, straight-chain one; especially 2,2,4-trimethylpentane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iso-octaneDạng gốc (base form)
  2. iso-octanesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI