Nghĩa chính
- Tình trạng đồng tính luyến áidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sexually and romantically attracted primarily or exclusively to persons of the same sex, sometimes (potentially offensive) restricted to same-sex attraction between males.
- Quan hệ tình dục đồng giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual activity with a person of the same sex, sometimes (potentially offensive) restricted to same-sex sex between males.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- homosexualityDạng gốc (base form)
- homosexualitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| female homosexuality | Đồng tính nữ | |
| male homosexuality | Đồng tính nam | |
| practise homosexuality | Quan hệ tình dục đồng giới |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcHomosexualität
- từ tiếng Pháphomosexualité
Ví dụ
- , .Một số chuyên gia đã nghiên cứu vấn đề đồng tính luyến ái rất kỹ lưỡng và đưa ra nhiều lý thuyết uyên bác, có tính khoa học về trạng thái dị thường đó.
- A Prussian proposal for a harsh penal code made male homosexuality an even more serious crime.Một dự thảo bộ luật hình sự khắc nghiệt của Phổ đã coi hành vi quan hệ tình dục đồng tính nam là một tội nghiêm trọng hơn nữa.
- .Anh ấy đang trăn trở với xu hướng đồng tính của mình.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc homosexualityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha