homoromanticism
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái bị thu hút một cách lãng mạn bởi người cùng giớidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being being romantically attracted to the same gender.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha