Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterosociality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tương tác xã hội giữa nam và nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Social interaction between men and women.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
homosociality
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
sociality
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heterosocial
heterosociability
heterosocially
AI
1
Tương tác xã hội giữa nam và nữ
1
Tương tác xã hội giữa nam và nữ
1
Tương tác xã hội giữa nam và nữ