Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heterosociability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dị xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Heterosociality.
Nguồn gốc
(etymology)
hetero-
+
sociability
AI
1
Tính dị xã hội
1
Tính dị xã hội
1
Tính dị xã hội