hetero
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dị tính, thẳngtính từhetero, straight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heteroDạng gốc (base form)
- heterosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hetero-tiền tố | tiền tố | Dị- (khác; khác biệt) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dị tính
- Dị tính, thẳnghetero, straight
Họ từ (word family)
cùng gốc heteroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh