Dịch

malposition

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vị trí bất thường của một cơ quan hoặc bộ phận khác của cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal position of an organ or other part of the body.
  2. Vị trí xấu hoặc không chính xácđộng từTo position badly or incorrectly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malpositionNguyên thể (infinitive)
  2. malpositionsSố nhiều (plural)
  3. malpositionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. malpositioningPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI