mal-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Độc áctiền tốevil
- Không lành mạnh, có hạitiền tốunhealthy, harmful
- Khó chịutiền tốunpleasant
- Không đúngtiền tốincorrect
4 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 4
Chưa hoàn thành
- incomplete, unfinished
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổmal-
- từ tiếng Latinhmale“badly”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung