Dịch

mal-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Độc áctiền tốevil
  2. Không lành mạnh, có hạitiền tốunhealthy, harmful
  3. Khó chịutiền tốunpleasant
  4. Không đúngtiền tốincorrect

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

4 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 4
Chưa hoàn thành
  1. incomplete, unfinished

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổmal-
  2. từ tiếng Latinhmale“badly”

AI