Dịch

malvado

B1tính từ (adjective)
/malˈbado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độc ác, tàn ác, xấu xatính từevil, wicked, mean, bad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malvadoDạng gốc (base form)
  2. malvadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malvadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malvadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

personaje malvadoNhân vật phản diện
plan malvadoKế hoạch độc ác
bruja malvadaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh hùng cuối cùng đã đánh bại nhà khoa học ác độc.
  • .Cinderella có hai người chị kế ác độc.
  • , .Cuộc đời ác độc, đã phản bội nhiều người.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độc ác
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI