malvado
B1tính từ (adjective)
/malˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Độc ác, tàn ác, xấu xatính từevil, wicked, mean, bad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personaje malvado | Nhân vật phản diện | |
| plan malvado | Kế hoạch độc ác | |
| bruja malvada | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh hùng cuối cùng đã đánh bại nhà khoa học ác độc.
- .Cinderella có hai người chị kế ác độc.
- , .Cuộc đời ác độc, đã phản bội nhiều người.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh