maligno
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈliɡno/nguồn
Nghĩa chính
- Độc ác, nham hiểmtính từmalicious, malevolent
- Ác tínhtính từmalignant
- Quỷ dữ, kẻ ácdanh từthe evil one (idiomatic for the devil)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tumor maligno | U ác tính | |
| ántrax maligno | Bệnh than | |
| espíritu maligno | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Các linh hồn ác độc là xấu xa.
- .Cô ấy dường như bị ám bởi một linh hồn ác độc.
- .Một số người là ác độc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc malignoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- illTiếng Anhtương đương