Dịch

maligno

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈliɡno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độc ác, nham hiểmtính từmalicious, malevolent
  2. Ác tínhtính từmalignant
  3. Quỷ dữ, kẻ ácdanh từthe evil one (idiomatic for the devil)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malignoDạng gốc (base form)
  2. malignasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malignosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malignaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tumor malignoU ác tính
ántrax malignoBệnh than
espíritu malignoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Các linh hồn ác độc là xấu xa.
  • .Cô ấy dường như bị ám bởi một linh hồn ác độc.
  • .Một số người là ác độc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc maligno
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI