Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-topia
hậu tố
Nghĩa chính
1
Địa điểm; chức vụ; vị trí; khu vực địa lý
hậu tố
Place; position; location; geographic region.
2
Thiên đường
hậu tố
Paradise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
-topy
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
utopia
từ tiếng Hy Lạp cổ
τόπος
tópos
“place”
AI
1
Địa điểm
2
Thiên đường
1
Địa điểm
2
Thiên đường
1
Địa điểm
2
Thiên đường