inapropiado
B1tính từ (adjective)
/inapɾoˈpjado/
Nghĩa chính
- Không thích hợp, không phù hợptính từinappropriate, unsuitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inapropiadoDạng gốc (base form)
- inapropiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inapropiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inapropiadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc inapropiadoVí dụ
- Tom .Bình luận của Tom là không thích hợp.
- .Bộ váy của bạn không thích hợp cho dịp này.
- .Câu đùa rất không phù hợp.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh