Dịch

inapropiado

B1tính từ (adjective)
/inapɾoˈpjado/

Nghĩa chính

  1. Không thích hợp, không phù hợptính từinappropriate, unsuitable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inapropiadoDạng gốc (base form)
  2. inapropiadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inapropiadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inapropiadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc inapropiado

Ví dụ

  • Tom .Bình luận của Tom là không thích hợp.
  • .Bộ váy của bạn không thích hợp cho dịp này.
  • .Câu đùa rất không phù hợp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thích hợp
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI