impropio
B2tính từ (adjective)
/imˈpɾopjo/
Nghĩa chính
- Không phù hợp, không đúng mực, bất lịch sựtính từunseemly, improper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- propiotrái nghĩakhông phù hợp, sai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không phù hợp
Họ từ (word family)
cùng gốc impropioVí dụ
- .Tôi đã cư xử không đúng mực.