Dịch

inoportuno

C1tính từ (adjective)
/inopoɾˈtuno/

Nghĩa chính

  1. Inopportune (không thuận tiện hoặc xảy ra vào thời điểm không thích hợp)tính từinopportune (inconvenient or occurring at an inappropriate time)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inoportunoDạng gốc (base form)
  2. inoportunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inoportunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inoportunaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI