importuno
tính từ (adjective)
/impoɾˈtuno/
Nghĩa chính
- Không thích hợptính từinopportune
- Khó chịutính từannoying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- importunoDạng gốc (base form)
- importunísimoSo sánh nhất (superlative)
- importunasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- importunosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- importunaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc importunoVí dụ
- , palqui, , ; .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung