inconvenible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không phù hợptính từunsuitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inconvenibleDạng gốc (base form)
- inconveniblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa