Nghĩa chính
- Không làm hài lòngtính từFeeling or displaying disappointment or a lack of contentment.
- Không hài lòng, bất mãntính từNot satisfied (e.g. with the quality of something).
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dissatisfyđộng từsimple past and past participle of dissatisfy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissatisfiedDạng gốc (base form)
- more dissatisfiedSo sánh hơn (comparative)
- most dissatisfiedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissatisfied with sb/sthkhông hài lòng với ai/cái gìIf you are dissatisfied with our service, please contact our customer service department.Nếu quý khách không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không hài lòng
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dissatisfiedTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi hoàn tiền cho những khách hàng không hài lòng.
- ?Bạn có không hài lòng không?
- () không hài lòng cái gì