Nghĩa chính
- Sự không bằng lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unhappiness or discontent.
- Nguyên nhân bất mãn, cội nguồn bất bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cause of such feelings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissatisfactionDạng gốc (base form)
- dissatisfactionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dissatisfaction (with/at sb/sth)sự không hài lòng (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause dissatisfaction | Gây ra sự bất mãn | |
| deep dissatisfaction | Sự bất mãn sâu sắc | |
| express dissatisfaction | Bày tỏ sự bất mãn | |
| feel dissatisfaction | Cảm thấy bất mãn | |
| growing dissatisfaction | Sự bất mãn tăng dần | |
| public dissatisfaction | Sự bất mãn công khai | |
| job dissatisfaction | Sự không hài lòng với công việc | |
| source of dissatisfaction | Nguồn gốc của sự bất mãn |