Dịch

dissatisfaction

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không bằng lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unhappiness or discontent.
  2. Nguyên nhân bất mãn, cội nguồn bất bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cause of such feelings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dissatisfactionDạng gốc (base form)
  2. dissatisfactionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dissatisfaction (with/at sb/sth)sự không hài lòng (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

cause dissatisfactionGây ra sự bất mãn
deep dissatisfactionSự bất mãn sâu sắc
express dissatisfactionBày tỏ sự bất mãn
feel dissatisfactionCảm thấy bất mãn
growing dissatisfactionSự bất mãn tăng dần
public dissatisfactionSự bất mãn công khai
job dissatisfactionSự không hài lòng với công việc
source of dissatisfactionNguồn gốc của sự bất mãn

AI