Nghĩa chính
- Bất mãn, bực bộitính từIn a dissatisfied, frustrated, or upset mood; in a bad temper or ill humour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disgruntledDạng gốc (base form)
- more disgruntledSo sánh hơn (comparative)
- most disgruntledSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disgruntled at/with sb/sthbất bình, thất vọng về ai/cái gìI left feeling disgruntled at the way I'd been treated.Tôi ra về với cảm giác bất bình về cách mình bị đối xử.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ' , re-timed .Một tỷ lệ lớn hành khách đi tàu đường dài bất mãn nhất của Đường sắt Anh sẽ được tìm thấy trong số những người phải thực hiện các chuyến đi đường dài vào cuối tuần, khi các chuyến tàu có xu hướng bị chuyển hướng và thay đổi thời gian do các công trình kỹ thuật quy mô lớn.
- .Cô ấy bất mãn với công việc của mình.
- .Tom có vẻ hơi bất mãn.