Dịch

euphoric

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/juːˈfɒɹɪk/US/juˈfɔɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hưng phấn, ngất ngâytính từFeeling great well-being or elation or intense happiness; characterized by euphoria
  2. Gây hưng phấntính từProductive of euphoria, causing great joy.
  3. Chất gây hưng phấndanh từA drug that causes euphoria; a euphoriant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. euphoricDạng gốc (base form)
  2. euphoricsSố nhiều (plural)
  3. more euphoricSo sánh hơn (comparative)
  4. most euphoricSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .Vào lúc này, tôi đang vô cùng hưng phấn.
  • .Hê-rô-in là loại thuốc gây hưng phấn mạnh nhất đang được sử dụng hiện nay.
  • .Anh ấy thở phào nhẹ nhõm đầy phấn khích.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI