Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eufórico
C1
tính từ
(adjective)
/euˈfoɾiko/
Nghĩa chính
1
Hưng phấn (cảm giác hạnh phúc mãnh liệt)
tính từ
euphoric (feeling intense happiness)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eufórico
Dạng gốc
(base form)
eufóric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eufórico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
eufóric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
euphoric
Hưng phấn, ngất ngây
AI
1
Hưng phấn (cảm giác hạnh phúc mãnh liệt)
1
Hưng phấn (cảm giác hạnh phúc mãnh liệt)
1
Hưng phấn (cảm giác hạnh phúc mãnh liệt)