uplifted
B1tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giơ cao, nâng cao, nhô lêntính từLifted upwards, raised.
- Phấn chấn, hân hoan, hy vọngtính từJoyous, hopeful or inspired.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upliftedDạng gốc (base form)
- more upliftedSo sánh hơn (comparative)
- most upliftedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel uplifted | Cảm thấy phấn chấn | |
| uplifted arms | Đôi cánh tay giơ cao | |
| uplifted hands | Đôi bàn tay giơ cao |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phấn chấn
Họ từ (word family)
cùng gốc upliftedVí dụ
- .Một số bức tượng nhỏ mô tả phụ nữ với hai cánh tay giơ cao, trong khi những bức khác khắc họa phụ nữ mang thai giơ cao tay trong quá trình sinh nở.
- .Anh ấy cảm thấy phấn chấn.
- .Không thể đòi hỏi sự suy xét trầm tĩnh khi trước mặt là một con dao đang giương cao.