Dịch

uplifted

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giơ cao, nâng cao, nhô lêntính từLifted upwards, raised.
  2. Phấn chấn, hân hoan, hy vọngtính từJoyous, hopeful or inspired.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upliftedDạng gốc (base form)
  2. more upliftedSo sánh hơn (comparative)
  3. most upliftedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

feel upliftedCảm thấy phấn chấn
uplifted armsĐôi cánh tay giơ cao
uplifted handsĐôi bàn tay giơ cao

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phấn chấn

Ví dụ

  • .Một số bức tượng nhỏ mô tả phụ nữ với hai cánh tay giơ cao, trong khi những bức khác khắc họa phụ nữ mang thai giơ cao tay trong quá trình sinh nở.
  • .Anh ấy cảm thấy phấn chấn.
  • .Không thể đòi hỏi sự suy xét trầm tĩnh khi trước mặt là một con dao đang giương cao.

AI