Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feel uplifted
Nghĩa chính
1
Cảm thấy phấn chấn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sobar
Vuốt ve; cảm thấy phấn chấn; mò mẫm
AI
1
Cảm thấy phấn chấn
1
Cảm thấy phấn chấn
1
Cảm thấy phấn chấn