incauto
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bịp bợm, cả tin, thiếu thận trọng, ngây thơtính từdupe, gullible, unwary, naive
- Bất cẩntính từcareless
- Người cả tin hoặc thiếu cảnh giácdanh từgullible or unwary person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)