Dịch

merciless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhẫn tâm, tàn nhẫntính từShowing no mercy; cruel and pitiless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mercilessDạng gốc (base form)
  2. more mercilessSo sánh hơn (comparative)
  3. most mercilessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

He is merciless to other poets whom he considers to have sold the passcụm từAnh ta tàn nhẫn với các thi sĩ khác mà anh ta coi là đã đi ngược lại mục tiêu ban đầu của mình

Nguồn gốc (etymology)

mercy-less

  1. từ tiếng Anh trung đạimerciles

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Hôm nay trời nắng gắt tàn nhẫn quá, nên hãy cẩn thận giữ gìn sức khỏe nhé.
  • .Cuộc cạnh tranh thật khốc liệt.
  • .Dan là một kẻ giết người không gớm tay.

AI