Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmerciful
tính từ
(adjective)
UK
/
ʌ
n
ˈ
m
ɜː
s
ɪ
f
l
̩/
US
/
ʌ
n
ˈ
m
ɝ
s
ɪ
f
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không thương xót, không thương hại; nhẫn tâm
tính từ
not showing mercy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmerciful
Dạng gốc
(base form)
more unmerciful
So sánh hơn
(comparative)
most unmerciful
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unmerciful
unmerciful
ly
Xem unmerciful
trạng từ
unmerciful
ness
Sự không thương xót, sự không thương hại; sự nhẫn tâm
danh từ
Từ liên quan
(related word)
unmercy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không thương xót
merciless
remorseless
unpitying
savage
inclement
Khác
ruthless
pitiless
bowelless
fell
nasty
cruel
Xem thêm 20
Trái nghĩa
merciful
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
merciful
từ tiếng Anh trung đại
unmerciful
AI
1
Không thương xót
1
Không thương xót
1
Không thương xót