unmercy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thiếu hoặc vắng mặt của lòng thương xót; sự tàn nhẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lack or absence of mercy; mercilessness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unmercyDạng gốc (base form)
- unmerciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạionmerci
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .