Dịch

unmercy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thiếu hoặc vắng mặt của lòng thương xót; sự tàn nhẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lack or absence of mercy; mercilessness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unmercyDạng gốc (base form)
  2. unmerciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạionmerci

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , , .

AI