Nghĩa chính
- Thể hiện lòng thương xót hoặc lòng trắc ẩn; ngừng trừng phạt hoặc đánh đậpđộng từTo show mercy or compassion; to stop inflicting punishment or a barrage.
- Đồng nghĩa với lawdamercythán từSynonym of lawdamercy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have mercyNguyên thể (infinitive)
- has mercy (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had mercy (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having mercyPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| may God have mercy on your soulthán từ | thán từ | Bạn không thể thoát khỏi hậu quả của hành động của bạn |
| have mercy on someone | Thương xót ai | |
| Lord have mercy | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " !" . ", , , , , ! , , , !"
- ! walkin ? !
- .