Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự thông cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Identification with or understanding of the thoughts, feelings, or emotional state of another person.
- Sự thấu cảm, sự thấu hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The capacity to understand another person's point of view or the result of such understanding.
- Khả năng thấu cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A paranormal ability to psychically read another person's emotions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empathyDạng gốc (base form)
- empathiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- empathy (with sb/sth)sự thấu cảm (với ai/cái gì)the writer’s imaginative empathy with his subjectsự thấu cảm đầy tưởng tượng của nhà văn với đối tượng của mình
- empathy (for sb/sth)sự thấu cảm (cho ai/cái gì)empathy for other people’s situationssự thấu cảm cho hoàn cảnh của người khác
- empathy (between A and B)sự thấu cảm (giữa A và B)The empathy between the two women was obvious.Sự thấu cảm giữa hai người phụ nữ hiện lên rõ rệt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel empathy | Cảm thấy đồng cảm | |
| have empathy | Có sự đồng cảm | |
| lack empathy | Thiếu sự đồng cảm | |
| show empathy | Thể hiện sự đồng cảm | |
| double empathy problemdanh từ | danh từ | Hiện tượng người tự kỷ và người bình thường không hiểu nhau do sự khác biệt về nhận thức trong việc thể hiện và xử lý cảm xúc |
| empathy mapdanh từ | danh từ | Biểu đồ tóm tắt cảm xúc của người tiêu dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ |
| hot empathydanh từ | danh từ | Sự hiểu biết về cảm giác hoặc cảm giác của người khác, kèm theo phản ứng cảm xúc |
| cold empathydanh từ | danh từ | Sự hiểu biết về cảm giác hoặc cảm giác của người khác mà không kèm theo phản ứng cảm xúc |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc lắc
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thuốc lắc, MDMAMDMA.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuốc lắc
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc empathyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Cô ấy dành nhiều sự đồng cảm cho người hàng xóm; cô cũng hiểu cảm giác mất đi cha mẹ là như thế nào.
- .Con người không có sự đồng cảm.
- .Họ không có chút đồng cảm nào.