Dịch

technopathy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng tâm linh để điều khiển máy móc điện tử và/hoặc đọc tín hiệu điện tử, đặc biệt là phần cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A psychic ability to control electronic machinery and/or read electronic signals, especially hardware.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , President's , , – .

AI