technopathy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng tâm linh để điều khiển máy móc điện tử và/hoặc đọc tín hiệu điện tử, đặc biệt là phần cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A psychic ability to control electronic machinery and/or read electronic signals, especially hardware.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , President's , , – .