empatía
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/empaˈtia/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng cảmdanh từempathy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empatíaDạng gốc (base form)
- empatíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| empatía hacia | Chưa có nghĩa | |
| falta de empatía | Chưa có nghĩa | |
| mostrar empatía | Chưa có nghĩa | |
| sentir empatía | Chưa có nghĩa | |
| tener empatía | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không có cảm giác thương xót hay đồng cảm sao?
- .Bạn sẽ cần một chút đồng cảm.
- .Không gì quan trọng hơn đồng cảm.