Nghĩa chính
- Đồng cảm, thấu cảmđộng từnội động từ (intransitive)to feel empathy for another person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empathizeNguyên thể (infinitive)
- empathizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- empathizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- empathizingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- empathize (with sb/sth)đồng cảm (với ai/điều gì)
Ví dụ
- […] . . . .Chắc hẳn là […] rất đau lòng khi Kenny bị giết. Nhưng tôi muốn bạn biết rằng bạn có thể tin tôi. Tôi hiểu bạn. Tôi đồng cảm với bạn.
- .Bạn đồng cảm với anh ấy.
- .Bạn đồng cảm với cô ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc empathizeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- identifyđồng nghĩanhấn mạnh việc thấu hiểu cảm xúc