misericordia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miseɾiˈkoɾdja/nguồn
Nghĩa chính
- Misericorddanh từmisericord
- Lòng thương xót, sự khoan hồngdanh từmercy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misericordiaDạng gốc (base form)
- misericordiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar con misericordia | Hành động nhân từ | |
| misericordia divina | Lòng thương xót thiêng liêng | |
| mostrar misericordia | Thể hiện lòng xót thương | |
| pedir misericordia | Cầu xin sự khoan hồng | |
| tener misericordia | Có lòng thương xót | |
| Domingo de la Divina Misericordiadanh từ riêng | danh từ riêng | Chúa Nhật Lòng Thương Xót Chúa |
Xuất hiện ở từ khác
- graciađồng nghĩalòng thương xót
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hãy thực hành lòng thương xót.
- ¡ ! .Kính chào Nữ hoàng! mẹ của lòng thương xót.
- .Những người ngược đãi trẻ em không xứng đáng có lòng thương xót.