Nghĩa chính
- Nới lỏng các quy tắc tu việndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Relaxation of monastic rules.
- Căn phòng trong tu viện dành cho các nhà sư được cho là có sự thư giãn như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The room in a monastery for monks granted such relaxation.
- Gờ đá, đôi khi được chạm khắc tinh xảo, gắn vào một chiếc ghế gấp trong nhà thờ để hỗ trợ một người đứng trong thời gian dài; một bán cầu nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ledge, sometimes ornately carved, attached to a folding church seat to provide support for a person standing for long periods; a subsellium.
- Con dao găm thời Trung cổ, được sử dụng để chém kẻ thù bị thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medieval dagger, used for the mercy stroke to a wounded foe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misericordDạng gốc (base form)
- misericordsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimisericorde“an act of clemency”
- từ tiếng Latinhmisericordia“pity”
Cùng gốc (doublet)misericordia
Ví dụ
- - - 1200 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc misericordNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha