Dịch

coma

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkoma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Dấu phẩy (dấu chấm câu)danh từcomma (punctuation mark)
  2. Ghế tựa hẹpdanh từmisericord
  3. Đoạn, phầndanh từsection
  4. Dạng chia của comerđộng từinflection of comer:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comaDạng gốc (base form)
  2. comasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en cero comatrạng từKhông có thời gian; không có gì bằng phẳng; trong nháy mắt
punto y comadanh từDấu chấm phẩy
coma decimaldanh từDấu thập phân
coma flotantedanh từĐồng nghĩa với punto flotante
con puntos y comastrạng từChi tiết từng phút
sin faltar una comaChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Hôn mê
  1. coma (deep sleep)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI