Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en cero coma
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không có thời gian; không có gì bằng phẳng; trong nháy mắt
trạng từ
in no time; in nothing flat; in a flash
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en un abrir y cerrar de ojos
AI
1
Không có thời gian
1
Không có thời gian
1
Không có thời gian