Nghĩa chính
- Bờm (ngựa, sư tử)danh từLonger hair growth on back of neck of an animal, especially a horse or lion.
- Mái tóc dày, mái tóc bồng bềnhdanh từLong or thick hair of a person's head.
- Sống chuôi kiếmdanh từPart of a naval sword between the tang button and the quillon.
- Anh bạn, bồ tèodanh từEye dialect spelling of man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maneDạng gốc (base form)
- manesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horse's mane | Bờm ngựa | |
| lion's manedanh từ | danh từ | Bờm sư tử |
| mane of hair | Mái tóc dày bồng bềnh | |
| thick mane | Bờm dày | |
| -manehậu tố | hậu tố | Cấu tạo danh từ ghép mang ý nghĩa người mê |
| Mane Sixdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của người hâm mộ dành cho sáu nhân vật chính trong My Little Pony: Tình bạn là phép thuật |
| mane-combdanh từ | danh từ | Chiếc lược dùng để chải bờm ngựa |
| shaggy manedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lawyer's wig |
Ví dụ
- Glinda, , , , , , .Tuy nhiên, trước khi đi gặp Glinda, họ được đưa đến một căn phòng trong Lâu đài, nơi Dorothy rửa mặt và chải tóc, Sư tử rũ sạch bụi trên bờm, Bù nhìn vỗ về bản thân để có hình dáng đẹp nhất, còn Người Tiều phu Thiếc đánh bóng lớp thiếc và tra dầu vào các khớp của mình.
- , , , , Này, làm cho đúng đi anh bạn, dừng lại ở đèn đỏ đi anh bạn.
- horse's .Bờm của con ngựa rất đẹp.
Họ từ (word family)
cùng gốc maneNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimane
- từ tiếng Anh cổmanu“mane”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*manu