manet
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thuật ngữ chỉ đạo sân khấu: vẫn đứng lạiđộng từUsed in stage directions; literally, he, she or it remains. Compare exit, exeunt.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmanet“he remains”
Ví dụ
- . .Công chúa và các thiếu nữ rời sân khấu. Phu nhân Blanche vẫn đứng lại.
- , .Cho đến khi họa sĩ Manet vẽ bức tranh này, các bức khỏa thân nữ của ông chỉ giới hạn ở các nữ thần.