melena
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈlena/nguồn
Nghĩa chính
- Bờm (lông mọc dài hơn xung quanh đầu của sư tử đực)danh từmane (longer hair growth around head of male lions)
- Một họqua tiếng Anhdanh từmelena
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- melenaDạng gốc (base form)
- melenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| melena de león | Bờm sư tử |
Xuất hiện ở từ khác
- pelođồng nghĩatóc dài, dày
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bờm (lông mọc dài hơn xung quanh đầu của sư tử đực)