Dịch

melena

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈlena/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bờm (lông mọc dài hơn xung quanh đầu của sư tử đực)danh từmane (longer hair growth around head of male lions)
  2. Một họqua tiếng Anhdanh từmelena

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. melenaDạng gốc (base form)
  2. melenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

melena de leónBờm sư tử

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bờm (lông mọc dài hơn xung quanh đầu của sư tử đực)

AI