Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comatoso
tính từ
(adjective)
/komaˈtoso/
Nghĩa chính
1
Hôn mê
tính từ
comatose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comatoso
Dạng gốc
(base form)
comatos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
comatoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
comatos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comatose
Hôn mê, bất tỉnh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
coma
AI
1
Hôn mê
1
Hôn mê
1
Hôn mê