Dịch

punto y coma

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpunto i ˈkoma/

Nghĩa chính

  1. Dấu chấm phẩydanh từsemicolon (punctuation mark)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punto y comaDạng gốc (base form)
  2. puntos y comasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI