punto y coma
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpunto i ˈkoma/
Nghĩa chính
- Dấu chấm phẩydanh từsemicolon (punctuation mark)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- punto y comaDạng gốc (base form)
- puntos y comasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh