Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comarca
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈmaɾka/
nguồn
Nghĩa chính
1
Huyện
danh từ
district
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comarca
Dạng gốc
(base form)
comarca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
区
qū
Quận, khu
区域
qū yù
Địa hạt, khu vực
Tiếng Anh
district
Quận, huyện
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
distrito
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comarca
comarca
l
Huyện
tính từ
C1
comarca
no
Lân cận, giáp ranh
tính từ
comarca
lización
Sự phân chia đất thành các phân khu (quận, comarcas, phòng ban, v.v.)
danh từ
AI
1
Huyện
1
Huyện
1
Huyện